Cách SOFL tính điểm
SOFL là bảng xếp hạng startup theo mùa. Bảng chính được quyết định bằng tăng trưởng đã xác minh so với baseline của từng startup. Donate và quà sponsor là tín hiệu engagement, không phải đường tắt để vượt qua cuộc thi tăng trưởng.
Growth Score là điểm chính
Xếp hạng chính thức ưu tiên Growth Score. Growth được đo bằng mức cải thiện tương đối từ baseline tại thời điểm startup được duyệt.
Donate và Gift là engagement
Donate đã xác minh và quà sponsor giúp tie-break và thể hiện sức ủng hộ cộng đồng, nhưng không thay thế Growth Score.
Admin xác minh
Đăng ký bắt đầu ở trạng thái pending. Donation bắt đầu ở pending_admin_verification. Chỉ startup được duyệt và donation đã verify mới ảnh hưởng bảng xếp hạng.
Tính công bằng theo mùa
Mỗi mùa có khung thời gian, ngày baseline, tiêu chí công khai và dấu vết review để startup tham gia sớm hay muộn vẫn được so sánh công bằng.
1. Đăng ký và baseline
Startup gửi hồ sơ công khai, liên hệ founder, lĩnh vực và các link nguồn. Admin review hồ sơ, xác minh tín hiệu danh tính cơ bản, rồi duyệt startup. Ngày duyệt trở thành ngày baseline.
Baseline có thể gồm traffic website, rating app, downloads, hoạt động GitHub, user count, tín hiệu revenue hoặc metric riêng của từng lĩnh vực. SOFL lưu các giá trị này như một snapshot để growth về sau được đo từ một điểm xuất phát cố định.
2. Growth Score
Growth Score là điểm thi đấu chính thức. Điểm này đại diện cho mức cải thiện đã xác minh từ baseline trong mùa. Bảng xếp hạng ưu tiên Growth Score trước.
3. Donate Score
Donation có giới hạn và pending cho tới khi admin xác minh. Luật hiện tại: $10 = +1 điểm engagement đã verify, tối đa $100 cho mỗi startup mỗi ngày. 90% ghi nhận về startup và 10% là platform fee của SOFL.
Donate Score được xem là engagement và hỗ trợ tie-break. Cách này giữ SOFL không trở thành pay-to-win nhưng vẫn cho cộng đồng ủng hộ startup họ yêu thích.
4. Gift Score
Gift Score ghi nhận các hành động từ sponsor và partner như credits, tools hoặc quyền lợi startup đã nhận và được verify. Điểm này hữu ích cho engagement và báo cáo partner, nhưng vẫn đứng sau Growth Score.
5. Admin control và audit
Admin workflow dùng để duyệt đăng ký, xác minh hoặc từ chối donation, và cập nhật hồ sơ công khai. Các route server yêu cầu admin token và chỉ dùng Supabase service role ở server.
Bước hardening tiếp theo là audit log đầy đủ cho mọi lần duyệt, reject, sửa baseline và sửa điểm.